Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phí chiết khấu" (1)
phí chiết khấu

Tiếng Anh
Danh từdiscount
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
The bank charges a discount fee.
Từ liên quan "phí chiết khấu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phí chiết khấu" (1)
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
The bank charges a discount fee.
